Armenian Premier League22:00 ngày 26/05/2026

Alashkert Yerevan
2 - 0

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốShirak
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-124544428861072511
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
y.matyukhin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Grigoryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Rafael#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.piloyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
henrique caio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.oure#9

M.oure#73

M.oure#18

M.oure#17
M.oure#66

M.oure#22

M.oure#21
M.oure#23

M.oure#8
M.oure#77

M.oure#13

M.oure#28
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-155222642315618662128
Đội hình xuất phát
L.Karapetyan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Suren tsarukyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Janoyan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
s.ghukasyan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
vazgen sargsyan#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

alvine donald kodia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Akila#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Akila#96
J.Akila#5
J.Akila#1
J.Akila#53
J.Akila#77
J.Akila#25
J.Akila#11

J.Akila#9
J.Akila#17
J.Akila#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak1 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Shirak4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 3
Shirak
Shirak0 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 3
Shirak
Shirak2 - 0
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 1
Gandzasar Kapan
BKMA2 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
Urartu1 - 3
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 3
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak0 - 0
Urartu
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan3 - 2
Shirak
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
FC Pyunik
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah3 - 0
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#12#22#30#43#52#60#70
Shirak
#10#20#30#41#51#60#70