UEFA Europa League02:00 ngày 21/08/2026

Benfica
3 - 1

Aarhus AGF
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốAarhus AGF
126Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
11Chỉ số 21
2Chỉ số 31
73Chỉ số 2423
13Chỉ số 211
71Chỉ số 2529
8Chỉ số 221
11Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-12464422618527102514
Đội hình xuất phát

S.Soares#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Lenglet#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Prestianni#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#22

V.Pavlidis#1

V.Pavlidis#21

V.Pavlidis#20

V.Pavlidis#62

V.Pavlidis#16

V.Pavlidis#11

V.Pavlidis#13

V.Pavlidis#33

V.Pavlidis#58

V.Pavlidis#72

V.Pavlidis#8
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-4-2-121254419264103983128
Đội hình xuất phát

M.Christiansen#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rosler#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Camara#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kahl#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Andersen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Emmery#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jørgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Bech#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Bogere#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Bogere#42

J.Bogere#23

J.Bogere#27

J.Bogere#45

J.Bogere#7

J.Bogere#13

J.Bogere#14

J.Bogere#33

J.Bogere#29

J.Bogere#1

J.Bogere#16

J.Bogere#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Casa Pia AC0 - 7
Benfica
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Benfica
Benfica2 - 2
Viseu
Benfica6 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Benfica5 - 0
St. Gallen
Benfica5 - 1
CF Os Belenenses
St. Gallen2 - 1
Benfica
Benfica2 - 0
Villarreal CF
Benfica1 - 2
Flamengo - RJ
Estoril1 - 3
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Viborg2 - 1
Aarhus AGF
Sabah Baku4 - 0
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 1
Sabah Baku
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
Lech Poznan0 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Brondby IF
Aarhus AGF1 - 4
Lech Poznan
Aarhus AGF2 - 0
AC Horsens
Union Saint-Gilloise2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
Motherwell F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#13#23#30#42#511#60#70
Aarhus AGF
#11#21#30#41#51#60#70
AC Sparta Praha
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC