Algerian Ligue Professionnelle 122:00 ngày 10/02/2024

Biskra
2 - 1

JS Saoura
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 30 | 19 | 8 | 3 | 65 |
| 2 | CR Belouizdad | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | CS Constantine | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | USM Libreville | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | ES Setif | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Paradou AC | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | JS kabylie | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 8 | ASO Chlef | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | JS Saoura | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | USM Khenchela | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 11 | El Bayadh | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | NC Magra | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 13 | MC Oran | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 14 | Biskra | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 15 | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | |
| 16 | Union Sportive Souf | 30 | 2 | 1 | 27 | 7 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
CR Belouizdad
CS Constantine
USM Libreville
ES Setif
Paradou AC
JS kabylie
ASO Chlef
USM Khenchela
El Bayadh
NC Magra
MC Oran
Union Sportive Souf