Spanish La Liga19:00 ngày 19/09/2026

CA Osasuna
VS

Rayo Vallecano
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna
Sơ đồ 4-5-113272435151478291117
Đội hình xuất phát

A.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Arguibide#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

u.santos#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Muñoz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Osambela#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Kike Barja#11 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#23

A.Budimir#21

A.Budimir#22

A.Budimir#48

A.Budimir#6

A.Budimir#18

A.Budimir#1

A.Budimir#9

A.Budimir#31

A.Budimir#26

A.Budimir#20

A.Budimir#30
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-3-32521524172368191018
Đội hình xuất phát

E.Audero#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Valentín#23 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.López#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.D.Frutos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Camello#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.García#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Á.García#26

Á.García#9

Á.García#14

Á.García#21

Á.García#3

Á.García#22

Á.García#1

Á.García#20

Á.García#37

Á.García#36

Á.García#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Real Madrid | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Betis | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Atletico Madrid | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Sevilla FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Deportivo Alavés | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 7 | RC Deportivo | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | RCD Espanyol de Barcelona | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Athletic Club | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Racing Santander | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Rayo Vallecano | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | CA Osasuna | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 14 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Getafe | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | RC Celta | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 17 | Valencia CF | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 18 | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 19 | Villarreal CF | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Elche CF | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayo Vallecano1 - 3
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 0
Rayo Vallecano
CA Osasuna1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 1
CA Osasuna
Rayo Vallecano2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 3
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
Atletico Madrid4 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Deportivo Alavés5 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Getafe
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
Levante
Arenas Club de Getxo1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 2
Al-Ain FC
Napoli2 - 1
CA Osasuna
Norwich City1 - 2
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Real Madrid4 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 2
Racing Santander
FC Barcelona5 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC2 - 1
Rayo Vallecano
Ipswich Town3 - 0
Rayo Vallecano
RC Sporting Charleroi2 - 3
Rayo Vallecano
Feyenoord1 - 1
Rayo Vallecano
Heart of Midlothian F.C.2 - 1
Rayo VallecanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna
#10#20#30#40#50
Rayo Vallecano
#10#20#30#40#50
Real Betis
RC Deportivo
Athletic Club
Real Sociedad
Valencia CF
Malaga
Villarreal CF
Elche CF