UEFA Europa League00:30 ngày 17/07/2026

FC Universitatea Cluj
0 - 0

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốDynamo Kyiv
6Chỉ số 22
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2215
67Chỉ số 24106
106Chỉ số 23137
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-14633682771814942919
Đội hình xuất phát

N.Michael#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Stanojev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Codrea#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Pinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Stefanescu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Mendy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Macalou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Macalou#1

I.Macalou#99

I.Macalou#59

I.Macalou#9

I.Macalou#98

I.Macalou#22

I.Macalou#10

I.Macalou#12

I.Macalou#20

I.Macalou#2
I.Macalou#25
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-3-33594403244861091170
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kędziora#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Bilovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Voloshyn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Redushko#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Redushko#39

B.Redushko#13

B.Redushko#7

B.Redushko#2

B.Redushko#66

B.Redushko#71

B.Redushko#15

B.Redushko#43

B.Redushko#16

B.Redushko#23

B.Redushko#21

B.Redushko#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Universitatea Cluj
Dynamo Kyiv0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
Nyiregyhaza
FC Universitatea Cluj0 - 3
Vojvodina Novi Sad
Ujpest FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Radomiak Radom2 - 4
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 0
FC Universitatea Cluj
Dynamo Kyiv2 - 0
LASK Linz
Dynamo Kyiv1 - 3
FC Rapid 1923
KS Wieczysta Krakow2 - 4
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
MSK Zilina
Dynamo Kyiv1 - 1
SK Slavia Praha
Dynamo Kyiv3 - 2
Kudrivka
FC Chernigiv1 - 3
Dynamo Kyiv
SC Poltava0 - 2
Dynamo KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#10#20#30#43#56#60#72
Dynamo Kyiv
#10#20#30#43#52#60#74
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC