FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 15/11/2025

Finland
0 - 1

Malta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FinlandChỉ sốMalta
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
12Chỉ số 2588
108Chỉ số 2380
8Chỉ số 21
67Chỉ số 2425
3Chỉ số 221
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Finland
Sơ đồ 4-1-4-1121521521419116720
Đội hình xuất phát

V.Sinisalo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mahuta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Koski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lähteenmäki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kairinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Källman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Markhiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Walta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Antman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#23

J.Pohjanpalo#16

J.Pohjanpalo#9

J.Pohjanpalo#22

J.Pohjanpalo#10

J.Pohjanpalo#3
J.Pohjanpalo#8

J.Pohjanpalo#18

J.Pohjanpalo#13

J.Pohjanpalo#4

J.Pohjanpalo#1
Malta
Sơ đồ 4-2-3-112251321623782011
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Shaw#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pepe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Corbalan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Satariano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Mbong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Mbong#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Chouaref#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Cardona#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cardona#9
I.Cardona#17
I.Cardona#18

I.Cardona#10

I.Cardona#3

I.Cardona#12

I.Cardona#4

I.Cardona#19

I.Cardona#2

I.Cardona#14

I.Cardona#15

I.Cardona#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malta0 - 1
Finland
Finland5 - 0
Malta
Malta1 - 2
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Finland
Netherlands4 - 0
Finland
Finland2 - 1
Lithuania
Poland3 - 1
Finland
Norway1 - 0
Finland
Finland2 - 1
Poland
Finland0 - 2
Netherlands
Lithuania2 - 2
Finland
Malta0 - 1
Finland
Finland0 - 2
Greece
Ireland1 - 0
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malta
Malta1 - 4
Bosnia and Herzegovina
Malta0 - 4
Netherlands
Malta3 - 1
Lithuania1 - 1
Malta
Netherlands8 - 0
Malta
Malta0 - 0
Lithuania
Poland2 - 0
Malta
Malta0 - 1
Finland
Malta0 - 0
Andorra
Malta2 - 0
LiechtensteinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Finland
#10#20#30#40#59#60#70
Malta
#11#20#30#40#51#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Armenia
Portugal
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium