789Win
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Liepaja vs Grobina

FK Liepaja vs Grobina

Kiểm tra thông tin FK Liepaja vs Grobina tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 30/06/2025; thông tin được tổng hợp tại 789Win.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
23:00 ngày 30/06/2025
FK Liepaja

FK Liepaja

2 - 0
Grobina

Grobina

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu30/06/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4290358
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK LiepajaChỉ sốGrobina
47Chỉ số 2445
6Chỉ số 26
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
82Chỉ số 2378
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Liepaja

Sơ đồ 4-4-2
12352672314912811179

Đội hình xuất phát

D.Petković
D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Sorokins
V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
v.isajevs
v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Babic
A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Iljins
K.Iljins#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
d.gueye
d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Laušić
M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.korobenko
a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Diaw
M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Melnis
B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
oloko joseph ede
oloko joseph ede#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

oloko joseph ede
oloko joseph ede#6
oloko joseph ede
oloko joseph ede#8
oloko joseph ede
oloko joseph ede#92
oloko joseph ede
oloko joseph ede#44
oloko joseph ede
oloko joseph ede#18
oloko joseph ede
oloko joseph ede#24
oloko joseph ede
oloko joseph ede#70
oloko joseph ede
oloko joseph ede#22
oloko joseph ede
oloko joseph ede#99

Grobina

Sơ đồ 3-4-3
1243327113213710709

Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks
Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luxton pie bekili
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
R.Baravykas
R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kļuškins
G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Dzerins
R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
j.krautmanis
j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Morarenko
S.Morarenko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

javad arwin
javad arwin#14
javad arwin
javad arwin#5
javad arwin
javad arwin#84
javad arwin
javad arwin#8
javad arwin
javad arwin#97
javad arwin
javad arwin#19
javad arwin
javad arwin#23
javad arwin#24
javad arwin#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
114103133
214101331
31463521
41455420
51453618
61453618
71443715
81427513
91433812
101425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Liepaja

Tukums-2000Tukums-20001 - 3FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290352 · Home #30028 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja1 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290348 · Home #10230 · Away #27611 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 3FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290344 · Home #26539 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 6, 6, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja1 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290337 · Home #10230 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 6, 2, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290333 · Home #17260 · Away #10230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja0 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290328 · Home #10230 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290322 · Home #33141 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 1Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290318 · Home #10230 · Away #27727 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290313 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 10, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290311 · Home #30028 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

BFC DaugavpilsBFC Daugavpils3 - 2GrobinaGrobina
Match #4290353 · Home #25763 · Away #27993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 4, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 1GrobinaGrobina
Match #4290349 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290345 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4290340 · Home #27993 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola6 - 0GrobinaGrobina
Match #4290335 · Home #27727 · Away #27993 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4290331 · Home #27993 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290325 · Home #27993 · Away #30028 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga1 - 1GrobinaGrobina
Match #4290320 · Home #27611 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290313 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 10, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290307 · Home #27993 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Liepaja
#12#20#30#40#56#60#70
Grobina
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K