Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 23/08/2025

Honefoss BK
2 - 2

Eidsvold Turn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honefoss BKChỉ sốEidsvold Turn
2Chỉ số 210
6Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2115
1Chỉ số 2214
34Chỉ số 2467
75Chỉ số 23105
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Honefoss BK
206238294519151426
Đội hình xuất phát
martin olimb#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.H.Aalberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.bukten#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Elvevold#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander groven#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.Holte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Murray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil overby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jon oya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.augustranders#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jonatanbyttingsvik#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.jonatanbyttingsvik#24
s.jonatanbyttingsvik#46
s.jonatanbyttingsvik#18
s.jonatanbyttingsvik#16
s.jonatanbyttingsvik#13
s.jonatanbyttingsvik#1
s.jonatanbyttingsvik#17
s.jonatanbyttingsvik#25
Eidsvold Turn
2928731128916271
Đội hình xuất phát
herman udnaes#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik thorkildsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Stenseth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emanuel gronner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher notoane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.notoane#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolstad#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.kaba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
runar johnsen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.bandeh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Kjellevold#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.L.Kjellevold#26
S.L.Kjellevold#18
S.L.Kjellevold#12
S.L.Kjellevold#19
S.L.Kjellevold#24

S.L.Kjellevold#30
S.L.Kjellevold#5
S.L.Kjellevold#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Honefoss BK
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eidsvold Turn
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honefoss BK
#12#22#30#46#52#60#70
Eidsvold Turn
#12#20#30#42#510#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL
Raufoss IL
Gamle Oslo