FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 05/09/2025

Slovakia
2 - 0

Germany
Thống kê
Thống kê trận đấu
SlovakiaChỉ sốGermany
30Chỉ số 2570
47Chỉ số 23113
5Chỉ số 28
36Chỉ số 2461
3Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovakia
Sơ đồ 4-3-316514162122820157
Đội hình xuất phát

M.Dúbravka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gyömbér#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Šatka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Škriniar#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Hancko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bero#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lobotka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Duda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Duris#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Strelec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#17

L.Sauer#11

L.Sauer#23

L.Sauer#12

L.Sauer#19

L.Sauer#2

L.Sauer#4

L.Sauer#3

L.Sauer#18

L.Sauer#13

L.Sauer#9

L.Sauer#10
Germany
Sơ đồ 4-2-3-111324186162081711
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Collins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rüdiger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mittelstädt#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Stiller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Gnabry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Wirtz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Woltemade#22

N.Woltemade#15

N.Woltemade#12

N.Woltemade#19

N.Woltemade#7

N.Woltemade#3

N.Woltemade#5

N.Woltemade#9

N.Woltemade#21

N.Woltemade#23

N.Woltemade#10

N.Woltemade#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Germany3 - 0
Slovakia
Germany1 - 3
Slovakia
Germany2 - 1
Slovakia
Slovakia1 - 4
Germany
Slovakia2 - 0
GermanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia
Slovakia0 - 1
Israel
Greece4 - 1
Slovakia
Slovenia0 - 0
Slovakia
Slovakia0 - 0
Slovenia
Slovakia1 - 0
Estonia
Sweden2 - 1
Slovakia
Azerbaijan1 - 3
Slovakia
Slovakia2 - 2
Sweden
Slovakia2 - 0
Azerbaijan
Estonia0 - 1
SlovakiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Germany
Germany0 - 2
France
Germany1 - 2
Portugal
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Hungary1 - 1
Germany
Germany7 - 0
Bosnia and Herzegovina
Germany1 - 0
Netherlands
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Germany
Netherlands2 - 2
Germany
Germany5 - 0
HungaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovakia
#12#21#30#41#55#60#70
Germany
#10#20#30#42#58#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Kosovo
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein