Ireland Premier Division01:45 ngày 19/04/2025

St. Patrick's Athletic
2 - 2

Shamrock Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Patrick's AthleticChỉ sốShamrock Rovers
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-5-1943242161197148
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Breslin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Hoare#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Sjöberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lennon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.McClelland#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Melia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Kavanagh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Forrester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Forrester#24

C.Forrester#1

C.Forrester#19

C.Forrester#15

C.Forrester#5

C.Forrester#30

C.Forrester#10
C.Forrester#23

C.Forrester#20
Shamrock Rovers
Sơ đồ 4-3-31256429177212010
Đội hình xuất phát

E.McGinty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Honohan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Grace#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cleary#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pico#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Byrne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Healy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Watts#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Grant#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Gaffney#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Burke#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Burke#97
G.Burke#36

G.Burke#26

G.Burke#27

G.Burke#15

G.Burke#31

G.Burke#3

G.Burke#9

G.Burke#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shamrock Rovers1 - 0
St. Patrick's Athletic
Shamrock Rovers0 - 3
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers3 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers3 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 2
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
Cork City0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 0
Shelbourne
Waterford United1 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 0
Bohemians
Shamrock Rovers1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Derry City
St. Patrick's Athletic4 - 3
Sligo Rovers
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
St. Patrick's Athletic3 - 1
Athlone TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamrock Rovers
Shamrock Rovers4 - 1
Cork City
Shamrock Rovers2 - 0
Waterford United
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 0
Derry City
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers1 - 0
St. Patrick's Athletic
Sligo Rovers2 - 1
Shamrock Rovers
Shelbourne1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 1
Molde
Bohemians1 - 0
Shamrock RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Patrick's Athletic
#12#21#30#41#55#60#70
Shamrock Rovers
#12#21#30#43#52#60#70