UEFA Europa League03:00 ngày 17/07/2026

Vestri
0 - 3

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
VestriChỉ sốQarabag
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 224
86Chỉ số 23145
37Chỉ số 2485
1Chỉ số 213
27Chỉ số 2573
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vestri
Sơ đồ 4-1-4-11221334577718141119
Đội hình xuất phát

M.D.Steinarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.A.Gardarsson#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Johannsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Edson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Páll#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Stensson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Fall#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Steinar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Eydal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Selvén#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Duah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Duah#10

E.Duah#17

E.Duah#23

E.Duah#27

E.Duah#12
E.Duah#33

E.Duah#15

E.Duah#4

E.Duah#29

E.Duah#6
Qarabag
Sơ đồ 4-2-3-199255453587201011
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Várkonyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jaly·Mouaddib#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Sawo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Sawo#32

Z.Sawo#18

Z.Sawo#21
Z.Sawo#44

Z.Sawo#49

Z.Sawo#29

Z.Sawo#13

Z.Sawo#25

Z.Sawo#1

Z.Sawo#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Vestri2 - 5
Fylkir
Qarabag3 - 0
Vestri
Grindavik0 - 0
Vestri
Throttur Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri2 - 0
Afturelding
Vestri3 - 2
KFR Aegir
Leiknir Reykjavik1 - 0
Vestri
Vestri5 - 1
Volsungur husavik
IR Reykjavik0 - 1
Vestri
Vestri0 - 3
UMF NjardvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag3 - 0
Vestri
Ferencvarosi TC1 - 0
Qarabag
Qarabag2 - 6
Metalist 1925 Kharkiv
WSG Tirol0 - 4
Qarabag
Sumgayit FK3 - 4
Qarabag
Qarabag3 - 0
İmişli FK
FK Gilan Gabala1 - 1
Qarabag
Qarabag2 - 1
Turan Tovuz
FC Neftci Baku2 - 1
Qarabag
FC Neftci Baku1 - 5
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vestri
#10#20#30#40#51#60#70
Qarabag
#13#22#30#40#513#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC