FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 18/11/2025

Germany
6 - 0

Slovakia
Thống kê
Thống kê trận đấu
GermanyChỉ sốSlovakia
154Chỉ số 2318
65Chỉ số 244
8Chỉ số 23
72Chỉ số 2528
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Germany
Sơ đồ 4-2-3-116415225819201711
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kimmich#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Schlotterbeck#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pavlović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sané#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Gnabry#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Wirtz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Woltemade#23

N.Woltemade#18

N.Woltemade#14

N.Woltemade#10

N.Woltemade#21

N.Woltemade#7

N.Woltemade#13

N.Woltemade#12

N.Woltemade#9

N.Woltemade#16

N.Woltemade#2

N.Woltemade#3
Slovakia
Sơ đồ 4-3-316144162122820157
Đội hình xuất phát

M.Dúbravka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gyömbér#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Obert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hancko#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bero#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lobotka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Duda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Duris#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Strelec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#11

L.Sauer#3

L.Sauer#23

L.Sauer#18

L.Sauer#5

L.Sauer#12

L.Sauer#19

L.Sauer#2

L.Sauer#13

L.Sauer#17

L.Sauer#9

L.Sauer#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovakia2 - 0
Germany
Germany3 - 0
Slovakia
Germany1 - 3
Slovakia
Germany2 - 1
Slovakia
Slovakia1 - 4
Germany
Slovakia2 - 0
GermanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Germany
Luxembourg0 - 2
Germany
Northern Ireland0 - 1
Germany
Germany4 - 0
Luxembourg
Germany3 - 1
Northern Ireland
Slovakia2 - 0
Germany
Germany0 - 2
France
Germany1 - 2
Portugal
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Hungary1 - 1
GermanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia
Slovakia1 - 0
Northern Ireland
Slovakia2 - 0
Luxembourg
Northern Ireland2 - 0
Slovakia
Luxembourg0 - 1
Slovakia
Slovakia2 - 0
Germany
Slovakia0 - 1
Israel
Greece4 - 1
Slovakia
Slovenia0 - 0
Slovakia
Slovakia0 - 0
Slovenia
Slovakia1 - 0
EstoniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Germany
#16#24#30#41#58#60#70
Slovakia
#10#20#30#40#53#60#70
Switzerland
Sweden
Kosovo
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein